se méprendre

Học thuật
Thân thiện
se méprendre

On ne doit pas se méprendre sur ses intentions.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lầm, hiểu lầm, nhầm lẫn: Hành động hiểu sai, đánh giá sai hoặc nhận diện sai một người, một sự việc, một ý định nào đó. nhấn mạnh vào lỗi của chủ thể trong việc nhận thức.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Ne vous méprenez pas sur mes paroles. (Đừng hiểu lầm lời nói của tôi.)
    • Je me suis mépris sur son compte, il s'est avéré très gentil. (Tôi đã lầm về anh ta, hóa ra anh ấy rất tử tế.)
    • On pourrait le méprendre pour son frère jumeau. (Người ta có thể nhầm anh ấy với người anh em sinh đôi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À s'y méprendre: Đến mức có thể nhầm lẫn, giống y như thật, khó phân biệt.
    • Elle lui ressemble à s'y méprendre. ( ấy giống ấy đến mức có thể nhầm lẫn.)
    • L'imitation est parfaite, à s'y méprendre. (Bản sao hoàn hảo, đến mức khó phân biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Méprise (danh từ giống cái): Sự nhầm lẫn, sự hiểu lầm.
    • Il y a eu une méprise sur la date du rendez-vous. (Đã sự nhầm lẫn về ngày hẹn.)
  • Mépris (danh từ giống đực): Sự khinh thường, sự coi thường. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Se tromper: Nhầm lẫn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mọi loại sai lầm).
  • Mal interpréter: Hiểu sai, giải thích sai.
  • Confondre: Nhầm lẫn (giữa hai thứ với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se méprendre sur (quelque chose/quelqu'un): Hiểu lầm/nhầm lẫn về (điều đó/ai đó).
    • Il s'est mépris sur la nature de leur relation. (Anh ấy đã hiểu lầm về bản chất mối quan hệ của họ.)
  • Se méprendre à (quelque chose): (Cách dùng ít phổ biến hơn) Nhầm lẫn (điều đó).
  • Être mépris pour (quelqu'un): Bị nhầm với (ai đó).
    • Il est souvent mépris pour un acteur célèbre. (Anh ấy thường bị nhầm với một diễn viên nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas à s'y méprendre: Không thể nhầm lẫn được, rất rõ ràng.
    • Son accent est parisien, il n'y a pas à s'y méprendre. (Giọng của anh ấygiọng Paris, không thể nhầm lẫn được.)
se méprendre

On ne doit pas se méprendre sur ses intentions.

tự động từ
  1. lầm, hiểu lầm
    • Se méprendre sur les intentions de quelqu'un
      hiểu lầm ý định của ai
    • à s'y méprendre
      đến mức phải lầm