se méprendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lầm, hiểu lầm, nhầm lẫn: Hành động hiểu sai, đánh giá sai hoặc nhận diện sai một người, một sự việc, một ý định nào đó. Nó nhấn mạnh vào lỗi của chủ thể trong việc nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Ne vous méprenez pas sur mes paroles. (Đừng hiểu lầm lời nói của tôi.)
- Je me suis mépris sur son compte, il s'est avéré très gentil. (Tôi đã lầm về anh ta, hóa ra anh ấy rất tử tế.)
- On pourrait le méprendre pour son frère jumeau. (Người ta có thể nhầm anh ấy với người anh em sinh đôi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À s'y méprendre: Đến mức có thể nhầm lẫn, giống y như thật, khó phân biệt.
- Elle lui ressemble à s'y méprendre. (Cô ấy giống cô ấy đến mức có thể nhầm lẫn.)
- L'imitation est parfaite, à s'y méprendre. (Bản sao hoàn hảo, đến mức khó phân biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Méprise (danh từ giống cái): Sự nhầm lẫn, sự hiểu lầm.
- Il y a eu une méprise sur la date du rendez-vous. (Đã có sự nhầm lẫn về ngày hẹn.)
- Mépris (danh từ giống đực): Sự khinh thường, sự coi thường. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Se tromper: Nhầm lẫn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mọi loại sai lầm).
- Mal interpréter: Hiểu sai, giải thích sai.
- Confondre: Nhầm lẫn (giữa hai thứ với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se méprendre sur (quelque chose/quelqu'un): Hiểu lầm/nhầm lẫn về (điều gì đó/ai đó).
- Il s'est mépris sur la nature de leur relation. (Anh ấy đã hiểu lầm về bản chất mối quan hệ của họ.)
- Se méprendre à (quelque chose): (Cách dùng ít phổ biến hơn) Nhầm lẫn vì (điều gì đó).
- Être mépris pour (quelqu'un): Bị nhầm với (ai đó).
- Il est souvent mépris pour un acteur célèbre. (Anh ấy thường bị nhầm với một diễn viên nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Il n'y a pas à s'y méprendre: Không thể nhầm lẫn được, rất rõ ràng.
- Son accent est parisien, il n'y a pas à s'y méprendre. (Giọng của anh ấy là giọng Paris, không thể nhầm lẫn được.)
tự động từ
- lầm, hiểu lầm
- Se méprendre sur les intentions de quelqu'unhiểu lầm ý định của ai
- à s'y méprendređến mức phải lầm